curb roof

Học thuật
Thân thiện
curb roof

A house has a curb roof with dormer windows.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mái độ dốc kép: Một loại mái nhà hai sườn dốcmỗi bên của đường chóp mái (ridge). Sườn dốc phía dưới thường độ dốc lớn hơn sườn dốc phía trên.
    • Mái nghiêng về hai phía: Một cách gọi khác để chỉ kiểu mái hai độ dốc trên mỗi mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The traditional house features a classic curb roof. (Ngôi nhà truyền thống một mái độ dốc kép cổ điển.)
    • Architects often choose a curb roof for its aesthetic appeal and efficient water drainage. (Các kiến trúc sư thường chọn mái nghiêng về hai phía vẻ đẹp thẩm mỹ khả năng thoát nước hiệu quả của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kiến trúc, "curb roof" một thuật ngữ kỹ thuật mô tả một hình dạng mái nhà cụ thể, thường được sử dụng trong các bản vẽ thiết kế thảo luận chuyên môn.
Biến thể từ gần giống
  • Gambrel roof: Mái Gambrel, một loại mái độ dốc kép đặc trưng thường thấy trong kiến trúc nhà kho kiểu Mỹ (barn). Đây một dạng cụ thể phổ biến của curb roof.
  • Mansard roof: Mái Mansard, một loại mái độ dốc kép khác, trong đó sườn dốc phía dưới gần như thẳng đứng. Đây cũng một biến thể của curb roof.
Từ đồng nghĩa
  • Double-pitched roof: Mái hai độ dốc (cách diễn đạt mô tả chung hơn).
  • Broken-roof: Mái gãy (một thuật ngữ ít phổ biến hơn).
curb roof

A house has a curb roof with dormer windows.

Noun
  1. mái độ dốc kép (Một mái dốc với hai sườn dốc hai bên. )
  2. mái nghiêng về hai phía